in large quantities
Định nghĩa
Trạng từ: "in large quantities" có nghĩa là với số lượng lớn, nhiều, ồ ạt. Cụm từ này mô tả hành động mua, bán, sản xuất hoặc tiêu thụ một thứ gì đó với khối lượng đáng kể, thường là không có sự chọn lọc kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi mua thực phẩm với số lượng lớn để tiết kiệm tiền.)
- (Nhà máy sản xuất hàng hóa với số lượng lớn mỗi ngày.)
- (Họ đã mua các mặt hàng với số lượng lớn mà không kiểm tra chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in large quantities" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại, kinh doanh, hoặc khi nói về hành vi tiêu dùng.
- The company imports raw materials in large quantities to reduce costs. (Công ty nhập khẩu nguyên liệu thô với số lượng lớn để giảm chi phí.)
- Cụm từ này có thể mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự thiếu cân nhắc hoặc lãng phí.
- He eats sweets in large quantities, which is bad for his health. (Anh ấy ăn đồ ngọt với số lượng lớn, điều này có hại cho sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- In bulk (trạng từ): mua hoặc bán với số lượng lớn, thường là không đóng gói.
- We buy rice in bulk to save money. (Chúng tôi mua gạo với số lượng lớn để tiết kiệm tiền.)
- Wholesale (trạng từ): bán buôn, với số lượng lớn (thường dùng trong thương mại).
- The store sells clothes wholesale to other retailers. (Cửa hàng bán quần áo sỉ cho các nhà bán lẻ khác.)
Từ đồng nghĩa
- On a large scale: trên quy mô lớn.
- They produce electricity on a large scale. (Họ sản xuất điện trên quy mô lớn.)
- In abundance: dồi dào, phong phú.
- Fruits are available in abundance during summer. (Trái cây có sẵn dồi dào vào mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- Buy in bulk: mua số lượng lớn (thường để được giá rẻ hơn).
- It's cheaper to buy in bulk. (Mua số lượng lớn sẽ rẻ hơn.)
- In droves: với số lượng lớn (thường nói về người hoặc động vật).
- People came in droves to the festival. (Mọi người đến lễ hội với số lượng lớn.)